Nghĩa tiếng Việt
竷
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竷 thuộc bộ 立 (lập – đứng), chỉ dáng đi hoặc nhảy múa. Wiktionary ghi nhận nhưng không định nghĩa rõ (rfdef). Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: khảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khảm": đứng (立) mà bước lảo đảo — dáng khảm khiễng như chạm hố.
Gương Hán-Việt
khảm (竷 – bước đi lảo đảo), ít gặp trong tiếng Việt Hán
Mở khoá kiến thức
Biết 竷 giúp nhận diện chữ hiếm thuộc bộ 立 trong cổ văn miêu tả vũ điệu hoặc dáng đi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ bộ 立 (lập – đứng). Wiktionary ghi nhận hai âm đọc (kǎn, kàn) nhưng không cho nghĩa cụ thể (rfdef). Chữ tạo muộn, chưa thấy giải thích học thuật rõ ràng — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竷是古典文学中描写舞姿的用字。
竷 là chữ dùng trong văn học cổ điển để miêu tả vũ điệu.
- 诗人以竷竷描述舞者的身姿。
Thi nhân dùng 竷竷 để miêu tả dáng điệu vũ công.
- 竷的字义在现代已少有人知。
Nghĩa của chữ 竷 ngày nay ít người còn biết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.