Từ vựng tiếng Trung
kǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竷 thuộc bộ 立 (lập – đứng), chỉ dáng đi hoặc nhảy múa. Wiktionary ghi nhận nhưng không định nghĩa rõ (rfdef). Tiểu triện đã ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: khảm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khảm": đứng (立) mà bước lảo đảo — dáng khảm khiễng như chạm hố.

Gương Hán-Việt

khảm (竷 – bước đi lảo đảo), ít gặp trong tiếng Việt Hán

Mở khoá kiến thức

Biết 竷 giúp nhận diện chữ hiếm thuộc bộ 立 trong cổ văn miêu tả vũ điệu hoặc dáng đi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竷 seal 1
Tiểu triện

Chữ bộ 立 (lập – đứng). Wiktionary ghi nhận hai âm đọc (kǎn, kàn) nhưng không cho nghĩa cụ thể (rfdef). Chữ tạo muộn, chưa thấy giải thích học thuật rõ ràng — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竷是古典文学中描写舞姿的用字。Kǎn shì gǔdiǎn wénxué zhōng miáoxiě wǔzī de yòngzì. thanh 3

    竷 là chữ dùng trong văn học cổ điển để miêu tả vũ điệu.

  • 诗人以竷竷描述舞者的身姿。Shīrén yǐ kǎnkǎn miáoshù wǔzhě de shēnzī. thanh 1

    Thi nhân dùng 竷竷 để miêu tả dáng điệu vũ công.

  • 竷的字义在现代已少有人知。Kǎn de zìyì zài xiàndài yǐ shǎo yǒu rén zhī. thanh 3

    Nghĩa của chữ 竷 ngày nay ít người còn biết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm khảm, thông dụng hơn; 坎 = hố, chỗ trũng

  • cùng âm khảm, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.