Nghĩa tiếng Việt
giết, đánh được
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戡 là chữ hình thanh: bộ 戈 (qua, kích) biểu nghĩa chỉ đây là hành động quân sự; 甚 (tham) biểu âm cung cấp âm đọc kān.
Hán-Việt: kham
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kham": 戈 (vũ khí) + 甚 (tham, biểu âm) — kham loạn 戡乱 là dùng vũ lực bình định loạn lạc, thể hiện sức kham chịu và kiên quyết.
Gương Hán-Việt
kham trong "kham loạn" (戡乱 — bình định loạn lạc, dẹp loạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 戡 giúp đọc văn bản lịch sử và quân sự: 戡乱 (kham loạn — dẹp loạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
戡 là chữ hình thanh gồm 甚 (tham, biểu âm) + 戈 (qua, kích, biểu nghĩa). Bộ 戈 xác định đây là hành động quân sự — bình định, dẹp loạn. Nghĩa là đánh thắng, bình định (subdue, quell).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 戡乱是恢复社会秩序的重要手段。
Bình định loạn lạc là biện pháp quan trọng để khôi phục trật tự xã hội.
- 古代帝王多以武力戡定天下。
Đế vương cổ đại thường dùng vũ lực bình định thiên hạ.
- 戡平叛乱,才能安定民心。
Dẹp yên phản loạn mới có thể an dân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.