Từ vựng tiếng Trung
kān

Nghĩa tiếng Việt

giết, đánh được

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戡 là chữ hình thanh: bộ 戈 (qua, kích) biểu nghĩa chỉ đây là hành động quân sự; 甚 (tham) biểu âm cung cấp âm đọc kān.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kham

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kham": 戈 (vũ khí) + 甚 (tham, biểu âm) — kham loạn 戡乱 là dùng vũ lực bình định loạn lạc, thể hiện sức kham chịu và kiên quyết.

Gương Hán-Việt

kham trong "kham loạn" (戡乱 — bình định loạn lạc, dẹp loạn)

Mở khoá kiến thức

Biết 戡 giúp đọc văn bản lịch sử và quân sự: 戡乱 (kham loạn — dẹp loạn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戡 silk 1
Bạch thư
戡 bigseal 1
Đại triện

戡 là chữ hình thanh gồm 甚 (tham, biểu âm) + 戈 (qua, kích, biểu nghĩa). Bộ 戈 xác định đây là hành động quân sự — bình định, dẹp loạn. Nghĩa là đánh thắng, bình định (subdue, quell).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 戡乱是恢复社会秩序的重要手段。Kān luàn shì huīfù shèhuì zhìxù de zhòngyào shǒuduàn. thanh 1

    Bình định loạn lạc là biện pháp quan trọng để khôi phục trật tự xã hội.

  • 古代帝王多以武力戡定天下。Gǔdài dìwáng duō yǐ wǔlì kāndìng tiānxià. thanh 3

    Đế vương cổ đại thường dùng vũ lực bình định thiên hạ.

  • 戡平叛乱,才能安定民心。Kān píng pànluàn, cái néng āndìng mínxīn. thanh 1

    Dẹp yên phản loạn mới có thể an dân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kān, phổ biến hơn nhiều trong nghĩa khảo sát

  • cùng âm kān, đều ít gặp trong văn bản thường

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.