Nghĩa tiếng Việt
so sánh; tra hỏi phạm nhân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
勘 = 甚 (Thậm, biểu âm: góp âm kān) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực). Chữ hình thanh — 力 chỉ nghĩa dùng sức lực tra xét kỹ lưỡng, 甚 góp âm. Nghĩa là điều tra, thẩm tra, đối chiếu.
Hán-Việt: khám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khám": dùng 力 (lực — sức) tra 甚 (thậm — xét thật kỹ) — khám xét, điều tra thực địa.
Gương Hán-Việt
khám trong 勘探 (khám thám — thăm dò), 勘察 (khám sát — khảo sát)
Mở khoá kiến thức
Biết 勘 (khám) mở khoá: 勘探 (thăm dò khoáng sản), 勘察 (khảo sát thực địa), 勘误 (đính chính lỗi in).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 勘 là chữ hình thanh: 力 (lực, sức mạnh) làm biểu nghĩa — xét kỹ, nhìn mạnh; 甚 (thậm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là đọc đối chiếu cẩn thận, tra xét. Mở nghĩa sang điều tra thực địa (勘探 — thăm dò khoáng sản).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.