Từ vựng tiếng Trung
kān

Nghĩa tiếng Việt

so sánh; tra hỏi phạm nhân

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

勘 = 甚 (Thậm, biểu âm: góp âm kān) + 力 (Lực, biểu nghĩa: sức lực). Chữ hình thanh — 力 chỉ nghĩa dùng sức lực tra xét kỹ lưỡng, 甚 góp âm. Nghĩa là điều tra, thẩm tra, đối chiếu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khám": dùng 力 (lực — sức) tra 甚 (thậm — xét thật kỹ) — khám xét, điều tra thực địa.

Gương Hán-Việt

khám trong 勘探 (khám thám — thăm dò), 勘察 (khám sát — khảo sát)

Mở khoá kiến thức

Biết 勘 (khám) mở khoá: 勘探 (thăm dò khoáng sản), 勘察 (khảo sát thực địa), 勘误 (đính chính lỗi in).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

勘 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 勘 là chữ hình thanh: 力 (lực, sức mạnh) làm biểu nghĩa — xét kỹ, nhìn mạnh; 甚 (thậm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là đọc đối chiếu cẩn thận, tra xét. Mở nghĩa sang điều tra thực địa (勘探 — thăm dò khoáng sản).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地质队对该地区进行了勘探。Dìzhì duì duì gāi dìqū jìnxíng le kāntàn. thanh 4

    Đội địa chất đã tiến hành thăm dò khu vực đó.

  • 书中有几处勘误需要改正。Shū zhōng yǒu jǐ chù kānwù xūyào gǎizhèng. thanh 1

    Trong sách có một vài lỗi cần đính chính.

  • 他负责勘察新路线。Tā fùzé kānchá xīn lùxiàn. thanh 1

    Anh ấy chịu trách nhiệm khảo sát tuyến đường mới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin kān, nhưng 堪 là có thể, chịu đựng được (bộ 土)

  • cùng pinyin kān, nhưng 刊 là xuất bản (bộ 刀)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.