Từ vựng tiếng Trung
kǎi

Nghĩa tiếng Việt

áo giáp dát đồng

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铠 là chữ hình thanh (psc): 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 豈 (Khải, biểu âm, cho âm kǎi). Chữ giản thể của 鎧, chỉ áo giáp kim loại — loại giáp trụ bảo vệ chiến binh cổ đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khải": 铠 — kim loại (金) đúc thành áo giáp (铠), tiếng gõ "khải khải" như kiếm sĩ mặc áo sắt tiến vào trận.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng; "khải giáp" (鎧甲) đôi khi gặp trong văn học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 铠 giúp đọc 铠甲 (áo giáp), 铠装 (bọc giáp), nhận bộ 钅(金) trong chữ vũ trang cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 鎧 là chữ hình thanh: bộ 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 豈 (biểu âm). Nghĩa chỉ áo giáp — loại trang bị bảo hộ bằng kim loại của chiến binh thời cổ. Chỉ dùng trong từ ghép (no-solo), quan trọng nhất là 鎧甲 (áo giáp đầy đủ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代武士穿着铠甲出征。gǔdài wǔshì chuānzhe kǎijiǎ chūzhēng. thanh 3

    Chiến binh cổ đại mặc áo giáp ra trận.

  • 这套铠甲制作精良。zhè tào kǎijiǎ zhìzuò jīngliáng. thanh 4

    Bộ áo giáp này được chế tác tinh xảo.

  • 铁铠甲在战场上能有效保护士兵。tiě kǎijiǎ zài zhànchǎng shàng néng yǒuxiào bǎohù shìbīng. thanh 3

    Áo giáp sắt có thể bảo vệ chiến binh hiệu quả trên chiến trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kǎi; 凯 nghĩa là khải hoàn, khúc khải hoàn ca — dễ nhầm

  • cùng bộ 钅; 铁 nghĩa là sắt — cũng liên quan đến kim loại chiến tranh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.