Nghĩa tiếng Việt
hợp lý, thích đáng, vừa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剀 là chữ hình thanh: bộ 刂 (đao, biểu nghĩa: dao, cắt) kết hợp với 豈 (khải, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu tạo: 豈 (biểu âm) + 刀/刂 (dao, biểu nghĩa). Nghĩa gốc: mài sắc dao; sau mở rộng sang nghĩa hợp lý, thích đáng, thấu đáo. Bạch thư, đại triện và tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: khải
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến (âm khải/kǎi): 刂(dao) + 豈(biểu âm) — mài dao cho "khải" (sắc bén, thấu đáo) — nghĩa mở rộng: lời nói thấu đáo, phân tích hợp lý, không hời hợt.
Gương Hán-Việt
khải trong 剀切 (khải thiết – thích đáng, chính xác), văn bản hành chính cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 剀 giúp đọc hiểu văn bản hành chính và học thuật cổ Trung Hoa trong đó 剀切 là lời khen về tính thấu đáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
剀 (khải/kǎi) là chữ hình thanh, gồm 刂 (dao) biểu nghĩa và 豈 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu tạo qua dạng đầy đủ 剴. Nghĩa gốc: mài sắc; sau mở rộng sang thấu đáo, hợp lý, cẩn thận. Dùng trong từ 剀切 (thích đáng, xác đáng). Bạch thư, đại triện và tiểu triện đều còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的論述剀切有力。
Lập luận của ông ấy thấu đáo và có sức thuyết phục.
- 剀切陳詞,言之有物。
Lời trình bày thấu đáo xác thực, có nội dung cụ thể.
- 古文中用剀形容措辭精準。
Trong văn cổ, 剀 dùng để mô tả cách dùng từ chính xác, thấu đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.