Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

Keo dán

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膠 = ⺼ (Nhục/Nguyệt, biểu nghĩa: thịt/chất hữu cơ) + 翏 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Keo nguyên bản được nấu từ da và xương động vật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: keo

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'keo': thịt (⺼) nấu lâu thành keo — keo cổ đại làm từ da xương động vật, dính chắc như tình bạn bền (如膠如漆, keo sơn).

Gương Hán-Việt

'keo' trong 'keo sơn' (như keo như sơn), 'keo dán', 'nhựa'

Mở khoá kiến thức

Biết 膠 mở khoá: 膠水 (keo dán), 橡膠 (cao su), 膠片 (phim nhựa), 阿膠 (a giao — thuốc bổ Đông y), 如膠如漆 (keo sơn gắn bó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膠 seal 1
Tiểu triện
膠 liushutong 1膠 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 膠 là chữ hình thanh: ⺼ (nhục, thịt/chất hữu cơ) biểu nghĩa keo làm từ chất động vật, 翏 biểu âm. Keo truyền thống Trung Quốc (ah-giao 阿膠) được nấu từ da lừa hoặc xương, giải thích vì sao bộ nhục xuất hiện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這種膠水很黏。Zhè zhǒng jiāoshuǐ hěn nián. thanh 4

    Loại keo dán này rất dính.

  • 橡膠是重要的工業原料。Xiàngjião shì zhòngyào de gōngyè yuánliào. thanh 4

    Cao su là nguyên liệu công nghiệp quan trọng.

  • 他們的友情如膠如漆。Tāmen de yǒuqíng rú jiāo rú qī. thanh 1

    Tình bạn của họ keo sơn gắn bó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiāo, nghĩa 'giao tiếp', phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jiāo, nghĩa 'dạy'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.