Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词Tính từ形容词
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

Keo dán

Âm Hán Việt

keo

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 膠 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

膠 = ⺼ (Nhục/Nguyệt, biểu nghĩa: thịt/chất hữu cơ) + 翏 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến); chữ hình thanh. Keo nguyên bản được nấu từ da và xương động vật.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ chất kết dính hoặc làm động từ với nghĩa dán keo.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: keo

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'keo': thịt (⺼) nấu lâu thành keo — keo cổ đại làm từ da xương động vật, dính chắc như tình bạn bền (如膠如漆, keo sơn).

Gương Hán-Việt

'keo' trong 'keo sơn' (như keo như sơn), 'keo dán', 'nhựa'

Mở khoá kiến thức

Biết 膠 mở khoá: 膠水 (keo dán), 橡膠 (cao su), 膠片 (phim nhựa), 阿膠 (a giao — thuốc bổ Đông y), 如膠如漆 (keo sơn gắn bó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膠 seal 1
Tiểu triện
膠 liushutong 1膠 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 膠 là chữ hình thanh: ⺼ (nhục, thịt/chất hữu cơ) biểu nghĩa keo làm từ chất động vật, 翏 biểu âm. Keo truyền thống Trung Quốc (ah-giao 阿膠) được nấu từ da lừa hoặc xương, giải thích vì sao bộ nhục xuất hiện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這種膠水很黏。Zhè zhǒng jiāoshuǐ hěn nián. thanh 4

    Loại keo dán này rất dính.

  • 橡膠是重要的工業原料。Xiàngjião shì zhòngyào de gōngyè yuánliào. thanh 4

    Cao su là nguyên liệu công nghiệp quan trọng.

  • 他們的友情如膠如漆。Tāmen de yǒuqíng rú jiāo rú qī. thanh 1

    Tình bạn của họ keo sơn gắn bó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiāo, nghĩa 'giao tiếp', phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm jiāo, nghĩa 'dạy'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.