Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

theo

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繼 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 㡭 (biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 糸 gợi ý nối các sợi tơ lại với nhau — nghĩa là tiếp nối, kế thừa. Dạng gốc có thể mô tả bốn sợi 幺 (tơ nhỏ) ghép lại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kế": bộ 糸 (sợi tơ) — nối sợi tơ đứt lại là hành động 繼 kế thừa, tiếp tục. "Con kế nghiệp cha" — kế!

Gương Hán-Việt

kế trong "kế thừa", "kế tục", "kế nghiệp"

Mở khoá kiến thức

Biết 繼 mở khoá: 繼承 (kế thừa), 繼續 (kế tục — tiếp tục), 相繼 (tương kế — lần lượt nối tiếp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

繼 bronze 1
Kim văn
繼 seal 1
Tiểu triện

繼 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 㡭 (biểu âm). Wiktionary ghi: dạng gốc có thể đã mô tả bốn sợi 幺 (tơ nhỏ) ghép lại nhau. Hình ảnh nối các sợi tơ đứt nối lại thành nghĩa "tiếp nối, kế thừa". Xuất hiện trong kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他繼承了父親的事業。Tā jìchéng le fùqīn de shìyè. thanh 1

    Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha.

  • 我們要繼續努力。Wǒmen yào jìxù nǔlì. thanh 3

    Chúng ta phải tiếp tục cố gắng.

  • 英雄相繼倒下。Yīngxióng xiāngjì dǎoxià. thanh 1

    Các anh hùng lần lượt ngã xuống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 繼, dễ nhầm khi đọc văn bản hiện đại

  • cùng bộ 糸, tự dạng gần

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.