Nghĩa tiếng Việt
theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繼 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 㡭 (biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 糸 gợi ý nối các sợi tơ lại với nhau — nghĩa là tiếp nối, kế thừa. Dạng gốc có thể mô tả bốn sợi 幺 (tơ nhỏ) ghép lại.
Hán-Việt: kế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kế": bộ 糸 (sợi tơ) — nối sợi tơ đứt lại là hành động 繼 kế thừa, tiếp tục. "Con kế nghiệp cha" — kế!
Gương Hán-Việt
kế trong "kế thừa", "kế tục", "kế nghiệp"
Mở khoá kiến thức
Biết 繼 mở khoá: 繼承 (kế thừa), 繼續 (kế tục — tiếp tục), 相繼 (tương kế — lần lượt nối tiếp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
繼 là chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ, biểu nghĩa) + 㡭 (biểu âm). Wiktionary ghi: dạng gốc có thể đã mô tả bốn sợi 幺 (tơ nhỏ) ghép lại nhau. Hình ảnh nối các sợi tơ đứt nối lại thành nghĩa "tiếp nối, kế thừa". Xuất hiện trong kim văn và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他繼承了父親的事業。
Anh ấy kế thừa sự nghiệp của cha.
- 我們要繼續努力。
Chúng ta phải tiếp tục cố gắng.
- 英雄相繼倒下。
Các anh hùng lần lượt ngã xuống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.