Nghĩa tiếng Việt
điều cấm kỵ
Âm Hán Việt
huý
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 16 nét
諱 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 韋 (Vi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác định liên quan đến ngôn ngữ, 韋 cho âm đọc huì. Nghĩa: kiêng kỵ tên húy, tránh nói.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ việc kiêng kỵ tránh né hoặc làm danh từ chỉ tên húy của vua chúa, tổ tiên.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: huý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huý": ngôn (言) + vi (韋) — cấm nói (ngôn bị bao quanh/vi) tên húy, lời kiêng kỵ không được phép nói ra.
Gương Hán-Việt
"huý" trong 避諱 (tỵ húy: kiêng tên húy), 忌諱 (kỵ húy: điều cấm kỵ), 名諱 (danh húy: tên húy)
Mở khoá kiến thức
Biết 諱 mở khoá từ 忌諱, 避諱, 直言不諱 — rất hay gặp trong lịch sử, văn hóa và giao tiếp hàng ngày.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 諱 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) làm thành phần biểu nghĩa, 韋 làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là tránh đề cập, kiêng kỵ — đặc biệt là tránh tên húy của vua/tổ tiên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代臣民不可直呼皇帝名諱。
Thần dân xưa không được gọi thẳng tên húy của hoàng đế.
- 他直言不諱地指出了問題所在。
Anh ấy thẳng thắn chỉ ra nơi có vấn đề, không kiêng nể.
- 中國文化中有許多忌諱要注意。
Trong văn hóa Trung Quốc có nhiều điều kiêng kỵ cần chú ý.
- 諱疾忌醫是形容人不願面對問題。
"Dấu bệnh sợ thầy" — thành ngữ chỉ người không dám đối mặt với vấn đề.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.