Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
yòu又

Nghĩa tiếng Việt

cũng, lại còn

Âm Hán Việt

hựu

1 chữ2 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 又 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
又
Số nét
2 nét

又 là chữ tượng hình vẽ bàn tay phải với ba ngón; vốn là chữ gốc của 右 "phải", về sau được mượn dùng làm phó từ "lại, lại còn, hơn nữa".

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự lặp lại hoặc bổ sung.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

又作为副词,表示动作重复或情况再次发生,也可以表示并列。

  • /yòu/một lần nữa

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hựu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hựu": vẽ bàn tay phải đưa ra – tay phải làm việc nhiều lần, làm rồi lại làm, nên 又 nghĩa là "lại, lại còn, hơn nữa".

Gương Hán-Việt

"hựu" trong hựu lại, hữu hảo (gốc), liên hữu; thường gặp với nghĩa "lại, còn".

Mở khoá kiến thức

Nhớ 又 mở khoá: 又 (lại), 又…又… (vừa…vừa…), và là thành phần của 友, 双, 反, 取, 受.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

又 oracle 1
Giáp cốt văn
又 bronze 1
Kim văn
又 silk 1
Bạch thư
又 bigseal 1
Đại triện

Trong giáp cốt và kim văn, 又 vẽ bàn tay phải với ba ngón duỗi ra; đây là chữ gốc của 右 (hữu – bên phải). Sau khi 又 bị mượn âm (giả tá) để dùng làm liên/phó từ "lại, lại còn, hơn nữa", người ta thêm bộ 口 vào tạo chữ 右 riêng cho nghĩa gốc. 又 cũng trở thành bộ thủ rất sinh sản, thường biến thành 彐 trong các chữ như 事, 雪, 急.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1又yòu thanh 4来lái thanh 2了le. thanh 5。

    Anh ấy lại đến rồi.

  • 今jīn thanh 1天tiān thanh 1又yòu thanh 4下xià thanh 4雨yǔ thanh 3了le. thanh 5。

    Hôm nay trời lại mưa.

  • 她tā thanh 1又yòu thanh 4高gāo thanh 1又yòu thanh 4漂piào thanh 4亮liang. thanh 5。

    Cô ấy vừa cao vừa xinh.

  • 我wǒ thanh 3又yòu thanh 4饿è thanh 4又yòu thanh 4渴kě. thanh 3。

    Tôi vừa đói vừa khát.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 友

    đồng âm yǒu, tự dạng có 又, dễ nhầm khi viết

  • 右

    là chữ gốc tách ra từ 又, dễ lẫn nghĩa

  • 叉

    chỉ thêm một chấm so với 又, dễ viết nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.