Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
xiū

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi; thôi, dừng; tốt lành

Âm Hán Việt

hưu

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 休 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

休 = 亻 (Nhân, người) + 木 (Mộc, cây). Đây là chữ hội ý (ic): một người tựa vào gốc cây — nghỉ ngơi.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ sự nghỉ ngơi hoặc dừng lại, hoặc làm tính từ trong văn cổ chỉ điềm lành.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Hưu' nghĩa là 'nghỉ ngơi'. Nhớ: 亻 (Nhân, người) tựa vào 木 (Mộc, cây) — đi mệt rồi, dựa cây mà nghỉ, đó là 'hưu'.

Gương Hán-Việt

Chữ 休 (Hưu) đi vào 'nghỉ hưu', 'hưu chiến' (休战), 'hưu nhàn' (nghỉ ngơi), 'phục hưu'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 休 (Hưu) mở khoá 休息 (hưu tức — nghỉ ngơi), 休假 (hưu giả — nghỉ phép), 退休 (thoái hưu — về hưu), 休战 (hưu chiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

休 oracle 1
Giáp cốt văn
休 bronze 1
Kim văn
休 bigseal 1
Đại triện
休 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 休 là chữ hội ý ghép 人 (亻, người) và 木 (cây) — một người dựa vào gốc cây mà nghỉ ngơi. Hình ảnh giáp cốt văn rất rõ: người đứng bên cạnh cây. Đây là một trong những ví dụ kinh điển của hội ý trong Lục thư.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们休息一下。wǒmen xiūxí yíxià. thanh 3

    Chúng ta nghỉ một chút.

  • 明天我休假。míngtiān wǒ xiūjià. thanh 2

    Ngày mai tôi nghỉ phép.

  • 他六十岁退休了。tā liùshí suì tuìxiū le. thanh 1

    Ông ấy về hưu khi sáu mươi tuổi.

  • 周末好好休息。zhōumò hǎohǎo xiūxí. thanh 1

    Cuối tuần nghỉ ngơi cho khoẻ.

  • 我们休息一会儿吧。wǒmen xiūxi yīhuǐr ba thanh 3

    Chúng ta nghỉ ngơi một lát đi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng kết cấu 亻 + (木/本), 体 = thể, 休 = hưu; chỉ khác 本 vs 木

  • là phần phải của 休, đứng riêng nghĩa 'cây'

  • cùng bộ 亻, hình tự dễ lẫn với 休 khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.