Nghĩa tiếng Việt
điều tốt, ơn huệ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
惠 = 叀 (chuyên, biểu âm hoặc biểu ý — dụng cụ dệt vải, cần sự khéo léo) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim). Nguồn Wiktionary xếp vào hội ý (ic) lẫn hình thanh (psc). Hình ảnh tấm lòng khéo léo, ân cần trao đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: huệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huệ": tấm lòng (心) khéo léo như người dệt vải (叀) tặng ân huệ cho người khác — ơn nghĩa ấm áp từ trái tim.
Gương Hán-Việt
huệ trong 'ân huệ' (ơn nghĩa), 'ưu huệ' (ưu đãi), 'thực huệ' (lợi ích thực tế)
Mở khoá kiến thức
Biết 惠 (huệ) mở khoá 优惠 (ưu huệ – ưu đãi), 实惠 (thực huệ – thiết thực), 恩惠 (ân huệ – ơn nghĩa), 贤惠 (hiền huệ – hiền thục).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 惠 gồm 叀 (dụng cụ dệt, biểu âm/ý) + 心 (tâm, biểu nghĩa). Bản chất lưỡng tính: vừa hội ý (tấm lòng trao đi như sợi chỉ kết nối), vừa hình thanh (叀 cho âm). Nghĩa gốc là 'ân huệ, ban tặng'. Nguyên bản cũng viết là 叀 (không có bộ 心). Chữ có dạng kim văn và tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这家店经常有优惠活动。
Cửa hàng này thường xuyên có chương trình ưu đãi.
- 这个价格很实惠。
Giá này rất thực tế, đáng đồng tiền.
- 她是个贤惠的妻子。
Cô ấy là người vợ hiền thục.
- 感谢您的恩惠。
Cảm ơn ân huệ của ông/bà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.