Nghĩa tiếng Việt
Tương đương tiếng phổ thông: 睡 [Shui4]; đi ngủ (tiếng Quảng Đông)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞓 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 訓 (Huấn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 目 xác nhận nghĩa liên quan đến mắt — nhắm mắt ngủ; 訓 cho âm đọc gần shuì (phương ngữ Quảng Đông).
Hán-Việt: huấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Huấn": bộ 目 (mắt) + 訓 (huấn, âm) → nhắm mắt lại để ngủ — chữ Quảng Đông đặc thù, nghĩa là ngủ/ngủ thiếp đi.
Gương Hán-Việt
Huấn — ít dùng trong từ Hán-Việt; đây là chữ phương ngữ Quảng Đông
Mở khoá kiến thức
Biết 瞓 giúp đọc văn bản tiếng Quảng Đông (Cantonese) và hiểu hệ thống chữ phương ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瞓 (shuì) là chữ hình thanh Quảng Đông: bộ 目 (mắt) cho nghĩa — nhắm mắt ngủ; 訓 (huấn) cho âm theo phát âm Quảng Đông. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc với c1=s (eye), c2=p (phonetic 訓), ghi no_och2=1 (không có âm thượng cổ cho 訓 trong ngữ cảnh này). Đây là chữ tạo ra cho phương ngữ Quảng Đông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 瞓是粵語中「睡覺」的書寫形式。
瞓 là dạng chữ viết của từ ngủ trong tiếng Quảng Đông.
- 瞓覺是粵語的常用詞,意思是睡眠。
瞓覺 là từ thông dụng trong tiếng Quảng Đông, nghĩa là ngủ.
- 我想瞓一下,太累了。
Tôi muốn ngủ một chút, mệt quá rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.