Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

sợi tơ rủ xuống; núm, nơ, gút, nút

Âm Hán Việt

hột

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 纥 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

纥 (phồn thể: 紇) thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ). Wiktionary không cung cấp cấu trúc thành phần chi tiết. Nghĩa: nút thắt trên sợi; dùng trong tên 回紇 (Hồi Hột — dân tộc Uyghur cổ đại).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các chữ khác tạo thành danh từ chỉ nút thắt hoặc cục u.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hột

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hột": sợi chỉ (糸) có nút thắt — 回紇 (Hồi Hột) là tên dân tộc Uyghur cổ đại, và cha của Khổng Tử tên là 叔梁紇.

Gương Hán-Việt

回紇 (Hồi Hột) — dân tộc Uyghur cổ đại; 叔梁紇 (Thúc Lương Hột) — cha của Khổng Tử

Mở khoá kiến thức

Biết 纥 mở khoá tên 回纥 (Hồi Hột — Uyghur) trong lịch sử Đường đại và tên cha Khổng Tử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

纥 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 紇 có các nghĩa: knot (nút thắt); dùng trong 回紇 (Hồi Hột — Uyghur); dùng trong tên 叔梁紇 (cha của Khổng Tử). Chữ thuộc bộ 糸 (sợi chỉ). Tên 回紇 là phiên âm từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ cổ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về nguồn gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 回纥是唐朝时期的重要游牧民族。Huíhé shì Tángcháo shíqī de zhòngyào yóumùmínzú. thanh 2

    Hồi Hột là dân tộc du mục quan trọng thời nhà Đường.

  • 叔梁纥是孔子的父亲。Shūliáng Hé shì Kǒngzǐ de fùqīn. thanh 1

    Thúc Lương Hột là cha của Khổng Tử.

  • 纥字在现代汉语中很少单独使用。hé zì zài xiàndài hànyǔ zhōng hěn shǎo dúlì shǐyòng. thanh 2

    Chữ 纥 trong tiếng Hán hiện đại hiếm khi dùng độc lập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, nhưng 纠 là cột lại/xoắn

  • cùng âm qǐ/gē gần, nhưng 乞 là ăn xin

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.