Nghĩa tiếng Việt
loạn, rối loạn, lủng củng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讧 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết từ Wiktionary. Bộ 讠(Ngôn, lời nói) có thể là thành phần nghĩa gợi ý tranh luận, cãi vã. Có tiểu triện. Wiktionary không khai triển cấu trúc.
Hán-Việt: hồng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồng": bộ 讠(lời nói) + âm hồng (to lớn, ồn ào) — 讧 là tiếng ồn ào hỗn loạn của nội bộ đang đấu đá nhau.
Gương Hán-Việt
hồng trong 内讧 (Nội Hồng — đánh nhau trong nội bộ)
Mở khoá kiến thức
Biết 讧 mở khoá 内讧 (nội hồng — tranh giành quyền lực nội bộ), quan trọng trong chính trị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讧 chỉ sự hỗn loạn, bất hoà, rối ren bên trong — đặc biệt trong 内讧 (nội hồng — đánh nhau trong nội bộ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không khai triển. Có tiểu triện. Chữ văn học, ít dùng độc lập.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 内讧使这支球队迅速瓦解。
Nội chiến khiến đội bóng này tan rã nhanh chóng.
- 政党内讧是选举失败的主要原因。
Nội bộ đảng lục đục là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại bầu cử.
- 公司内部讧乱,急需管理改革。
Nội bộ công ty hỗn loạn, cần cải cách quản lý gấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.