Nghĩa tiếng Việt
cửa ngoài chợ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
阓 là dạng giản hóa của 闠, bộ 門 (môn, cửa). Wiktionary ghi nhận dạng cũ 闠 với nghĩa cổng thành phố, khu chợ. Bộ 門 xác nhận liên quan đến cổng, lối vào.
Hán-Việt: hội
Mẹo nhớ
Hán-Việt "阓": cửa (門) vào khu chợ — bước qua cổng 阓 là bước vào thế giới mua bán tấp nập.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 阓 giúp nhớ từ 闤闠 (huánhuì, khu chợ trong thành) trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
阓 là dạng giản lược của 闠. Wiktionary mô tả 闠 là cổng thành phố, từ ghép 闤闠 chỉ khu chợ trong thành. Chữ dùng trong văn ngữ cổ để chỉ cổng ngoài của chợ hoặc khu phố buôn bán trong thành.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 阓是古代市场的出入口。
阓 là lối ra vào của chợ thời cổ đại.
- 闤阓之间,百货云集。
Bên trong khu 阓, trăm hàng hóa tụ hội.
- 阓与阛合用,指市场区域。
阓 dùng cùng 阛 để chỉ khu vực chợ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.