Nghĩa tiếng Việt
than thở
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
唏 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 希 (Hy, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng (tiếng thở dài, tiếng cười), 希 cho âm đọc gần xī.
Hán-Việt: hơi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hơi": miệng 口 thở hơi 唏 — tiếng hơi thở dài phát ra khi buồn bã hay thốt lên ngạc nhiên.
Gương Hán-Việt
hy thán (thở than)
Mở khoá kiến thức
Biết 唏 mở khoá từ 唏嘘 (tiếng thở dài thương cảm, than thở) — dùng phổ biến trong văn xuôi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
唏 là hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa, 希 (hy) biểu âm. Wiktionary xác nhận {{Han compound|口|希|ls=psc|t1=mouth|c1=s|c2=p}}. Nghĩa là thở dài, tiếng cười hoặc than thở — âm thanh phát ra qua miệng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 众人听后,不禁唏嘘。
Mọi người nghe xong không khỏi thở dài thương cảm.
- 他的遭遇令人唏嘘不已。
Số phận của anh khiến người ta thở dài mãi không thôi.
- 唏嘘声中,大家送别了老朋友。
Trong tiếng thở dài bùi ngùi, mọi người tiễn biệt người bạn cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.