Nghĩa tiếng Việt
hí (từ tượng thanh, tiếng ngựa hí.)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咴 có bộ 口 (khẩu, miệng — biểu nghĩa âm thanh). Wiktionary không có glyph-origin; đây là chữ tượng thanh tạo muộn. Không có cấu trúc hình thanh/hội ý học thuật.
Hán-Việt: hồi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồi": miệng (口) ngựa phát ra tiếng hí "hồi hồi" — âm thanh vang rền đặc trưng của ngựa.
Gương Hán-Việt
咴 trong 咴咴 (hồi hồi: tiếng ngựa hí liên tiếp).
Mở khoá kiến thức
Biết 咴 (hồi) mở khoá từ tả tiếng ngựa trong văn học: 咴咴声 (tiếng hí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咴 là chữ tượng thanh chỉ tiếng ngựa hí (咴咴). Bộ 口 biểu nghĩa âm thanh phát ra từ miệng. Wiktionary không có glyph-origin — chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong văn xuôi hiện đại để tả tiếng ngựa. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 马儿咴咴地叫着,显得很兴奋。
Con ngựa hí vang, trông rất hứng khởi.
- 远处传来马的咴咴声。
Từ xa vọng lại tiếng ngựa hí.
- 骑手一到,战马便咴咴长鸣。
Kỵ sĩ vừa đến, chiến mã liền hí vang dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.