Từ vựng tiếng Trung
huī

Nghĩa tiếng Việt

hí (từ tượng thanh, tiếng ngựa hí.)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咴 có bộ 口 (khẩu, miệng — biểu nghĩa âm thanh). Wiktionary không có glyph-origin; đây là chữ tượng thanh tạo muộn. Không có cấu trúc hình thanh/hội ý học thuật.

Hán-Việt: hồi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồi": miệng (口) ngựa phát ra tiếng hí "hồi hồi" — âm thanh vang rền đặc trưng của ngựa.

Gương Hán-Việt

咴 trong 咴咴 (hồi hồi: tiếng ngựa hí liên tiếp).

Mở khoá kiến thức

Biết 咴 (hồi) mở khoá từ tả tiếng ngựa trong văn học: 咴咴声 (tiếng hí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咴 là chữ tượng thanh chỉ tiếng ngựa hí (咴咴). Bộ 口 biểu nghĩa âm thanh phát ra từ miệng. Wiktionary không có glyph-origin — chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong văn xuôi hiện đại để tả tiếng ngựa. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 马儿咴咴地叫着,显得很兴奋。mǎ er huī huī de jiào zhe, xiǎn de hěn xīngfèn. thanh 3

    Con ngựa hí vang, trông rất hứng khởi.

  • 远处传来马的咴咴声。yuǎn chù chuán lái mǎ de huī huī shēng. thanh 3

    Từ xa vọng lại tiếng ngựa hí.

  • 骑手一到,战马便咴咴长鸣。qíshǒu yī dào, zhànmǎ biàn huī huī cháng míng. thanh 2

    Kỵ sĩ vừa đến, chiến mã liền hí vang dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cũng tả tiếng ngựa (嘶鸣), bộ 口 tương tự

  • cùng âm huí, 回 phổ biến nghĩa quay lại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.