Nghĩa tiếng Việt
kíp, gấp; nhàn rỗi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遑 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 辵 (xước, đi lại). Có thể gồm bộ 辵 biểu nghĩa (đi, di chuyển) và phần biểu âm, nhưng chưa có phân tích xác nhận.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": bước chân (辵) hoàng mang vội vã — 遑 là trạng thái không có thời gian rảnh, quá bận rộn đến mức hoảng loạn.
Gương Hán-Việt
hoàng trong 不遑 (bất hoàng — không kịp, bận không có thời gian), 遑论 (hoàng luận — huống chi, không nói đến)
Mở khoá kiến thức
Biết 遑 mở ra 不遑多让 (bất hoàng đa nhượng — không kém cạnh gì), 遑论 (huống chi là...).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận 遑 mang nghĩa trong văn ngôn: (1) thời gian rảnh, thư thái (free time, leisure); (2) vội vàng, hấp tấp (hurried, hasty); (3) làm sao (trong câu hỏi tu từ how/how can); (4) biến thể của 徨 và 惶. Tiểu triện đã có hình ảnh. Thành ngữ: 不遑 (bất hoàng — không kịp, không có thời gian).
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他忙得不遑休息,日夜操劳。
Anh ta bận không kịp nghỉ ngơi, làm việc ngày đêm.
- 连基本生活都难保障,遑论其他。
Ngay cả cơ bản cuộc sống còn khó đảm bảo, huống chi những điều khác.
- 两国实力不遑多让,难分高下。
Thực lực hai nước không kém cạnh nhau, khó phân cao thấp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.