Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词
huáng

Nghĩa tiếng Việt

kíp, gấp; nhàn rỗi

Âm Hán Việt

hoàng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 遑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

遑 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 辵 (xước, đi lại). Có thể gồm bộ 辵 biểu nghĩa (đi, di chuyển) và phần biểu âm, nhưng chưa có phân tích xác nhận.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm phó từ đứng trước động từ trong câu hỏi tu từ để biểu thị không có thời gian rảnh làm việc gì.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": bước chân (辵) hoàng mang vội vã — 遑 là trạng thái không có thời gian rảnh, quá bận rộn đến mức hoảng loạn.

Gương Hán-Việt

hoàng trong 不遑 (bất hoàng — không kịp, bận không có thời gian), 遑论 (hoàng luận — huống chi, không nói đến)

Mở khoá kiến thức

Biết 遑 mở ra 不遑多让 (bất hoàng đa nhượng — không kém cạnh gì), 遑论 (huống chi là...).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

遑 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 遑 mang nghĩa trong văn ngôn: (1) thời gian rảnh, thư thái (free time, leisure); (2) vội vàng, hấp tấp (hurried, hasty); (3) làm sao (trong câu hỏi tu từ how/how can); (4) biến thể của 徨 và 惶. Tiểu triện đã có hình ảnh. Thành ngữ: 不遑 (bất hoàng — không kịp, không có thời gian).

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他忙得不遑休息,日夜操劳。Tā máng de bù huáng xiūxi, rìyè cāo láo. thanh 1

    Anh ta bận không kịp nghỉ ngơi, làm việc ngày đêm.

  • 连基本生活都难保障,遑论其他。Lián jīběn shēnghuó dōu nán bǎozhàng, huáng lùn qítā. thanh 2

    Ngay cả cơ bản cuộc sống còn khó đảm bảo, huống chi những điều khác.

  • 两国实力不遑多让,难分高下。Liǎng guó shílì bù huáng duō ràng, nán fēn gāoxià. thanh 3

    Thực lực hai nước không kém cạnh nhau, khó phân cao thấp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm huáng, cùng mang nghĩa lo sợ, hốt hoảng; 遑 là biến thể của 惶

  • đồng âm huáng, tự dạng khác nhưng dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.