Nghĩa tiếng Việt
Fu
Âm Hán Việt
hoàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 走
- Số nét
- 18 nét
趪 thuộc bộ 走 (tẩu — chạy). Cấu trúc nội bộ chưa được Wiktionary phân tích rõ. Âm huáng gợi 黄/皇 làm âm phần.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm tính từ để miêu tả dáng đi nhanh nhẹn, mạnh mẽ hoặc oai phong của con người.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": chữ hiếm bộ 走 (chạy): vàng) — chạy vội như tia sáng vàng.
Gương Hán-Việt
hoàng — không phổ biến trong Hán-Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 趪 giúp nhận diện chữ hiếm trong văn bản cổ bộ 走.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ có {{Han etym}} không chi tiết cho 趪. Chữ thuộc bộ 走 (tẩu — chạy). Âm huáng. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 趪是一個罕見的古漢字。
趪 là một chữ Hán cổ hiếm gặp.
- 趪屬走部。
趪 thuộc bộ 走.
- 趪字在古籍中偶見。
Chữ 趪 thỉnh thoảng thấy trong cổ tịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.