Từ vựng tiếng Trung
huǎng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詤 thuộc bộ 言/讠 (ngôn – lời nói). Wiktionary xác nhận: dạng thay thế của 謊 (nói dối). Chữ gợi hình lời nói (言) bịa đặt, hư dối.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoảng": bộ 言 (ngôn – lời nói) gợi những lời "hoảng" loạn, bịa đặt — nói dối làm người nghe "hoảng" sợ rồi mới biết là dối.

Gương Hán-Việt

hoảng — liên kết với 謊 (hoảng – nói dối), cùng âm và nghĩa HV.

Mở khoá kiến thức

Biết 詤 giúp nhận ra dạng cổ của 謊 (nói dối) và 說謊 (sói hoảng) trong cổ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 詤 (âm huǎng) là dạng thay thế (alt form) của 謊 — nghĩa là nói dối, lời giả dối. Thuộc bộ 言/讠 (ngôn). Có ghi âm cổ oc=y. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詤是謊的古字,表示说谎。Huǎng shì huǎng de gǔzì, biǎoshì shuōhuǎng. thanh 3

    詤 là chữ cổ của 謊, nghĩa là nói dối.

  • 古代文献中偶用詤字表示欺骗。Gǔdài wénxiàn zhōng ǒu yòng huǎng zì biǎoshì qīpiàn. thanh 3

    Tài liệu cổ đại đôi khi dùng 詤 để diễn tả sự lừa dối.

  • 詤字属于言部,与言语有关。Huǎng zì shǔyú yán bù, yǔ yányǔ yǒuguān. thanh 3

    Chữ 詤 thuộc bộ 言, liên quan đến lời nói.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 詤 là dạng cổ của 謊, cùng nghĩa nói dối

  • cùng âm hoảng, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.