Nghĩa tiếng Việt
lưu huỳnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
磺 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng vật) + 黃 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 石 cho biết đây là khoáng chất, phần 黃 (hoàng) cho âm đọc huáng.
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": khoáng thạch 石 màu vàng (黃) — 磺 là lưu huỳnh, chất khoáng màu vàng.
Gương Hán-Việt
hoàng trong 'lưu hoàng' (硫磺) — lưu huỳnh; hoàng = vàng
Mở khoá kiến thức
Biết 磺 mở khoá tên hóa chất và khoáng chất có gốc 'hoàng' trong tiếng Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 石 (thạch) biểu nghĩa chỉ đá/khoáng vật, 黃 biểu âm. 磺 chỉ lưu huỳnh — nguyên tố hóa học màu vàng dạng bột, có mùi hắc đặc trưng. Tên tiếng Việt 'lưu huỳnh' cũng phản ánh màu vàng (hoàng/huỳnh = vàng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硫磺是一种黄色的矿物质。
Lưu huỳnh là một loại khoáng chất màu vàng.
- 工厂里散发着磺的气味。
Nhà máy tỏa ra mùi lưu huỳnh.
- 磺胺类药物曾广泛用于治疗感染。
Thuốc sulfonamide từng được dùng rộng rãi để điều trị nhiễm trùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.