Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

lưu huỳnh

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磺 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng vật) + 黃 (biểu âm); chữ hình thanh. Phần 石 cho biết đây là khoáng chất, phần 黃 (hoàng) cho âm đọc huáng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": khoáng thạch 石 màu vàng (黃) — 磺 là lưu huỳnh, chất khoáng màu vàng.

Gương Hán-Việt

hoàng trong 'lưu hoàng' (硫磺) — lưu huỳnh; hoàng = vàng

Mở khoá kiến thức

Biết 磺 mở khoá tên hóa chất và khoáng chất có gốc 'hoàng' trong tiếng Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 石 (thạch) biểu nghĩa chỉ đá/khoáng vật, 黃 biểu âm. 磺 chỉ lưu huỳnh — nguyên tố hóa học màu vàng dạng bột, có mùi hắc đặc trưng. Tên tiếng Việt 'lưu huỳnh' cũng phản ánh màu vàng (hoàng/huỳnh = vàng).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硫磺是一种黄色的矿物质。Liúhuáng shì yī zhǒng huángsè de kuàngwùzhì. thanh 2

    Lưu huỳnh là một loại khoáng chất màu vàng.

  • 工厂里散发着磺的气味。Gōngchǎng lǐ sànfā zhe huáng de qìwèi. thanh 1

    Nhà máy tỏa ra mùi lưu huỳnh.

  • 磺胺类药物曾广泛用于治疗感染。Huángàn lèi yàowù céng guǎngfàn yòng yú zhìliáo gǎnrǎn. thanh 2

    Thuốc sulfonamide từng được dùng rộng rãi để điều trị nhiễm trùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huáng, 黄 là màu vàng — 磺 thêm bộ 石 vì là khoáng chất

  • cùng âm và cùng HV hoàng — dễ nhầm trong từ ghép

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.