Từ vựng tiếng Trung
huáng

Nghĩa tiếng Việt

ông vua; to lớn

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

皇 có nhiều cách phân tích: một số nhà nghiên cứu coi là chữ tượng hình (mũ lông vũ rực rỡ của thiên tử), số khác phân tích 白 (biểu âm) + 王 (vương — biểu nghĩa). Wiktionary ghi nhận các phân tích khác nhau qua nhiều thời đại. Nghĩa: hoàng đế, to lớn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoàng": vua (王) sáng chói (白 — rực rỡ như mặt trời) — hoàng đế uy nghi tối thượng.

Gương Hán-Việt

hoàng trong hoàng hậu (皇后), hoàng cung (皇宫), thiên hoàng (天皇 — Nhật hoàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 皇 (hoàng) mở khoá 皇帝 (hoàng đế), 皇后 (hoàng hậu), 皇宫 (hoàng cung), 皇室 (hoàng thất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 皇 được phân tích theo nhiều cách: có thể là tượng hình mô tả chiếc mũ lông vũ rực rỡ của thiên tử; hoặc cấu tạo từ 白/光 (sáng chói) + 王 (vua). Giáp cốt văn cho thấy nhiều biến thể. Nghĩa gốc: rực rỡ, huy hoàng; từ đó gắn với ngôi vị tối cao — hoàng đế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇后的生日是全国节日。Huánghòu de shēngrì shì quánguó jiérì. thanh 2

    Sinh nhật của hoàng hậu là ngày lễ toàn quốc.

  • 故宫是明清两朝的皇宫。Gùgōng shì Míng Qīng liǎng cháo de huánggōng. thanh 4

    Tử Cấm Thành là hoàng cung của hai triều Minh - Thanh.

  • 皇室成员出席了开幕式。Huángshì chéngyuán chūxí le kāimù shì. thanh 2

    Các thành viên hoàng thất đã tham dự lễ khai mạc.

  • 皇帝每天要处理大量政务。Huángdì měitiān yào chǔlǐ dàliàng zhèngwù. thanh 2

    Hoàng đế mỗi ngày phải xử lý một lượng lớn công việc triều chính.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm (huáng), nghĩa khác (màu vàng) — hay nhầm trong văn bản

  • 凰 (phượng hoàng cái) dùng cùng ngữ cảnh hoàng thất, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.