Nghĩa tiếng Việt
(xem: hồ điệp 蝴蝶)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蝴 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 胡 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|虫|胡|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=insect}}. Bộ trùng chỉ loài côn trùng; 胡 cho âm hú (gần hồ). Chữ chỉ dùng trong 蝴蝶 (bướm).
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ": trùng (虫-Trùng) Hồ (胡-Hồ) — con trùng người Hồ = con bướm hồ điệp. Hồ điệp 蝴蝶.
Gương Hán-Việt
hồ trong 'hồ điệp' — tiếng Việt mượn từ 蝴蝶; 蝴 chỉ dùng trong từ ghép này
Mở khoá kiến thức
Biết 蝴 mở khoá duy nhất: 蝴蝶 (hồ điệp – con bướm) — từ quan trọng và đẹp trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蝴 là chữ hình thanh: 虫 (trùng – côn trùng) biểu nghĩa, 胡 (hồ) biểu âm. Wiktionary ghi: 'only used in 蝴蝶 (butterfly)'. Chữ không dùng độc lập. Bướm (蝴蝶) là từ ghép: 蝴 + 蝶. Cả hai thành phần đều có bộ 虫. Chưa có nguồn học thuật về glyphOrigin.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 花园里飞着很多蝴蝶。
Trong vườn có nhiều con bướm bay.
- 蝴蝶在花丛中飞舞。
Bướm bay lượn giữa vườn hoa.
- 这只蝴蝶翅膀很漂亮。
Con bướm này có đôi cánh rất đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.