Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
xíng

Nghĩa tiếng Việt

hình phạt

Âm Hán Việt

hình

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 刑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

刑 = 井 (Tỉnh, biểu âm) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao, hình phạt). Chữ hình thanh (psc): bộ đao (刀, rút thành 刂) cho biết liên quan đến hình phạt bằng vũ khí, 井 cho âm xíng/hình. Chữ gốc viết là 㓝, sau 井 bị biến dạng thành 幵, rồi tạo ra 𠛬.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ các hình phạt pháp lý hoặc làm động từ với nghĩa trừng phạt.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hình": dao (刀) kề bên giếng (井) — nơi thi hành án, đó là 'hình phạt', 'hình luật'.

Gương Hán-Việt

'hình' trong 'hình phạt' (刑罚), 'hình sự' (刑事), 'tử hình' (死刑)

Mở khoá kiến thức

Biết 刑 (hình) mở khoá: 刑罚, 刑事, 死刑, 刑法, 徒刑 — nhóm từ về pháp luật hình sự.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

刑 là chữ hình thanh (psc): 井 (tỉnh, giếng) biểu âm, 刀 (đao, dao) biểu nghĩa — hình phạt bằng vũ khí sắc bén. Chữ gốc viết là 㓝; phần 井 về sau biến dạng thành 幵 tạo ra 𠛬. Nghĩa: hình phạt, hình luật — những biện pháp trừng phạt của pháp luật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因犯罪被判处刑罚。Tā yīn fànzuì bèi pànchǔ xíngfá. thanh 1

    Anh ấy bị kết án hình phạt vì phạm tội.

  • 刑事案件由警察调查。Xíngshì ànjian yóu jǐngchá diàochá. thanh 2

    Các vụ án hình sự do cảnh sát điều tra.

  • 死刑在很多国家已废除。Sǐxíng zài hěn duō guójiā yǐ fèichú. thanh 3

    Tử hình đã bị bãi bỏ ở nhiều quốc gia.

  • 他因犯罪受到了刑罚。Tā yīn fànzuì shòudào le xíngfá thanh 1

    Anh ta vì phạm tội mà phải chịu hình phạt

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xíng, 形 nghĩa 'hình dạng', 刑 là 'hình phạt' — cùng âm khác nghĩa

  • cùng âm xíng, 型 nghĩa 'kiểu mẫu/khuôn', dễ nhầm trong văn viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.