Từ vựng tiếng Trung
xiá

Nghĩa tiếng Việt

cánh lông; tua lông

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翈 mang bộ 羽 (vũ, lông chim) — gợi ý liên quan đến chi tiết lông chim. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích rõ. Nghĩa truyền thống: phần cạnh của lông vũ, tua lông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiệp": bộ 羽 (lông chim) — chữ chỉ phần hông/cạnh của lông chim, nhỏ và hiếm như tua lông.

Gương Hán-Việt

hiệp trong văn tả lông vũ cổ

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 羽 trong 翈 gợi nhớ họ chữ lông chim: 翻 (phiên), 翼 (dực), 翅 (sí), 翠 (thuý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi âm đọc xiá (hiệp), thuộc bộ 羽, định nghĩa để trống (rfdef). Nghĩa truyền thống ghi lại là phần cạnh lông vũ hoặc tua lông. Không có phân tích cấu tạo rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 翈为羽毛之侧缘,形如细丝。Xiá wéi yǔmáo zhī cè yuán, xíng rú xì sī. thanh 2

    翈 là phần cạnh bên của lông vũ, hình dạng như sợi chỉ mảnh.

  • 古人以翈装饰礼帽,显示身份。Gǔrén yǐ xiá zhuāngshì lǐmào, xiǎnshì shēnfèn. thanh 3

    Người xưa dùng tua lông 翈 trang trí mũ lễ, thể hiện địa vị.

  • 翈字从羽,与羽毛结构有关。Xiá zì cóng yǔ, yǔ yǔmáo jiégòu yǒuguān. thanh 2

    Chữ 翈 thuộc bộ lông, liên quan đến cấu trúc lông vũ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiá/hiệp, 霞 là ráng mây hồng

  • cùng bộ 羽, 翅 là cánh chim

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.