Nghĩa tiếng Việt
cánh lông; tua lông
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
翈 mang bộ 羽 (vũ, lông chim) — gợi ý liên quan đến chi tiết lông chim. Cấu tạo phần còn lại chưa được phân tích rõ. Nghĩa truyền thống: phần cạnh của lông vũ, tua lông.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp": bộ 羽 (lông chim) — chữ chỉ phần hông/cạnh của lông chim, nhỏ và hiếm như tua lông.
Gương Hán-Việt
hiệp trong văn tả lông vũ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 羽 trong 翈 gợi nhớ họ chữ lông chim: 翻 (phiên), 翼 (dực), 翅 (sí), 翠 (thuý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi âm đọc xiá (hiệp), thuộc bộ 羽, định nghĩa để trống (rfdef). Nghĩa truyền thống ghi lại là phần cạnh lông vũ hoặc tua lông. Không có phân tích cấu tạo rõ ràng. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 翈为羽毛之侧缘,形如细丝。
翈 là phần cạnh bên của lông vũ, hình dạng như sợi chỉ mảnh.
- 古人以翈装饰礼帽,显示身份。
Người xưa dùng tua lông 翈 trang trí mũ lễ, thể hiện địa vị.
- 翈字从羽,与羽毛结构有关。
Chữ 翈 thuộc bộ lông, liên quan đến cấu trúc lông vũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.