Nghĩa tiếng Việt
hoà, đều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
勰 = 劦 (Hiệp, biểu âm: ba Lực hợp lại) + 思 (Tư, biểu nghĩa: suy nghĩ); chữ hình thanh. Hình ảnh tư duy hài hoà, tâm trí cân bằng.
Hán-Việt: hiệp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiệp" (theo âm 劦): ba sức mạnh (劦) cùng một tâm trí (思) — hài hoà, đồng thuận.
Gương Hán-Việt
Chữ này ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng hiện đại; chủ yếu dùng làm tên người (Lưu Hiệp — tác giả Văn Tâm Điêu Long)
Mở khoá kiến thức
Biết 勰 giúp nhận ra tên Lưu Hiệp (劉勰), nhà lý luận văn học nổi tiếng đời Lương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 劦 là thành phần biểu âm (ba chữ Lực 力 ghép lại, biểu thị hợp lực), 思 là thành phần biểu nghĩa (tâm trí, suy nghĩ). Chỉ có dạng Lục thư thông (thời Minh), chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — có thể là chữ tạo muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 勰字表示和谐的意思。
Chữ 勰 mang ý nghĩa hài hoà.
- 刘勰是南朝著名的文学评论家。
Lưu Hiệp là nhà phê bình văn học nổi tiếng thời Nam triều.
- 勰有协调、和谐之义。
勰 mang nghĩa phối hợp, hài hoà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.