Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện, tồn tại; bây giờ

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

现 là dạng giản thể của 現, chữ hình thanh: bộ 玉 (viết 王, biểu nghĩa: ngọc sáng) + 见 (Kiến, biểu âm). Nghĩa gốc là ánh ngọc lộ ra, nay là 'hiện ra, bây giờ'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiện": Hiện (现) là ngọc (王) lộ ra cho ta thấy (见): cái gì 'hiện' ra trước mắt, ngay 'hiện' tại.

Gương Hán-Việt

'hiện' trong 'hiện tại', 'hiện đại', 'xuất hiện'.

Mở khoá kiến thức

Biết 现 (hiện) mở khoá các từ hiện tại, hiện đại, thực hiện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 现 là dạng giản thể của 現. Đây là chữ hình thanh: bộ ngọc 玉 (viết 王) làm nghĩa phù, 见 (kiến) làm thanh phù, gợi nghĩa ánh ngọc 'lộ ra, hiện ra'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 现在几点?xiànzài jǐ diǎn? thanh 4

    Bây giờ mấy giờ?

  • 我现在很忙。wǒ xiànzài hěn máng. thanh 3

    Bây giờ tôi rất bận.

  • 这是现代音乐。zhè shì xiàndài yīnyuè. thanh 4

    Đây là nhạc hiện đại.

  • 他现在在家。tā xiànzài zài jiā. thanh 1

    Bây giờ anh ấy ở nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 现 chứa 见 bên phải làm thanh phù, dễ nhầm khi viết

  • đều có bộ 见, kết cấu trái-phải giống nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.