Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

cây rỗng; rỗng không

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枵 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây/gỗ) + 号 (Gào, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 木 chỉ liên quan đến cây/gỗ, phần 号 cho âm xiāo. Chữ chỉ thân cây rỗng hoặc trạng thái trống rỗng, đói bụng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hèo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hèo": Cây (木) mà ruột rỗng, kêu "hèo hèo" — 枵 là thân cây rỗng, cũng ví bụng đói rỗng.

Gương Hán-Việt

hèo (枵 — rỗng không, đói bụng); 枵腹 (hèo phúc — bụng đói)

Mở khoá kiến thức

Biết 枵 mở khoá từ 枵腹从公 (bụng đói lo việc công — hình ảnh quan liêm khiết tận tụy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枵 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 木 (mộc) biểu nghĩa chỉ cây/gỗ, 号 biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Có hình tiểu triện. 枵 chỉ thân cây rỗng không (hollow stump), nghĩa mở rộng: trống rỗng, đói bụng (枵腹 — bụng đói rỗng rang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 枵木不能承重。Xiāo mù bù néng chéngzhòng. thanh 1

    Gỗ rỗng không thể chịu nặng.

  • 枵腹从公,廉洁奉公。Xiāo fù cóng gōng, liánjié fèng gōng. thanh 1

    Bụng đói lo việc công, liêm khiết phụng sự.

  • 他枵腹工作了一整天。Tā xiāo fù gōngzuò le yī zhěng tiān. thanh 1

    Anh ấy bụng đói làm việc cả ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiāo, dùng phổ biến hơn

  • cùng âm xiāo, nghĩa liên quan (tiêu tan, rỗng không)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.