Nghĩa tiếng Việt
hệ (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繋 là dạng cổ/biến thể của 繫/系 (hệ), thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 17 nét. Không có phân tích Wiktionary riêng. Nghĩa là buộc, kết nối.
Hán-Việt: hệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hệ": sợi (糸) hệ buộc lại — 繋 là gắn kết, nối liền, như sợi dây trói buộc.
Gương Hán-Việt
hệ — trong 'hệ thống', 'quan hệ', 'liên hệ'; 繋 là dạng cổ của 繫
Mở khoá kiến thức
Biết 繋 giúp đọc văn cổ về liên kết, ràng buộc; cùng nghĩa với 繫 (hệ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 繋. Là biến thể của 繫 (jì/xì, buộc/hệ thống). Bộ 糸 (mịch) gợi hành động buộc dây. Âm jì đọc theo nghĩa 'buộc, cột' (khác xì = hệ thống). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 繋是繫的异体字,意为捆绑联结。
繋 là dị thể của 繫, nghĩa là buộc, liên kết.
- 两地之间的繋带不可轻断。
Sợi dây liên kết giữa hai vùng không thể cắt đứt dễ dàng.
- 繋有约束牵连之意。
繋 mang nghĩa ràng buộc, gắn kết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.