Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hệ (gdhn)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繋 là dạng cổ/biến thể của 繫/系 (hệ), thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 17 nét. Không có phân tích Wiktionary riêng. Nghĩa là buộc, kết nối.

Hán-Việt: hệ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hệ": sợi (糸) hệ buộc lại — 繋 là gắn kết, nối liền, như sợi dây trói buộc.

Gương Hán-Việt

hệ — trong 'hệ thống', 'quan hệ', 'liên hệ'; 繋 là dạng cổ của 繫

Mở khoá kiến thức

Biết 繋 giúp đọc văn cổ về liên kết, ràng buộc; cùng nghĩa với 繫 (hệ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 繋. Là biến thể của 繫 (jì/xì, buộc/hệ thống). Bộ 糸 (mịch) gợi hành động buộc dây. Âm jì đọc theo nghĩa 'buộc, cột' (khác xì = hệ thống). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繋是繫的异体字,意为捆绑联结。jì shì jì de yìtǐ zì, yìwéi kǔnbǎng liánjié. thanh 4

    繋 là dị thể của 繫, nghĩa là buộc, liên kết.

  • 两地之间的繋带不可轻断。liǎng dì zhī jiān de jì dài bù kě qīng duàn. thanh 3

    Sợi dây liên kết giữa hai vùng không thể cắt đứt dễ dàng.

  • 繋有约束牵连之意。jì yǒu yuēshù qiānlián zhī yì. thanh 4

    繋 mang nghĩa ràng buộc, gắn kết.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 繋 là biến thể của 繫, cùng nghĩa buộc/hệ

  • giản thể, cùng âm xì/hệ, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.