Từ vựng tiếng TrungTrợ từ助词

Nghĩa tiếng Việt

(phụ từ) hề, chừ

Âm Hán Việt

hề

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 兮 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

兮 là chữ tượng hình / chỉ sự: dạng giáp cốt gồm 丂 (chạc cây) và hai nét thẳng song song phía trên, có thể gợi tiếng gió qua cành cây. Ban đầu đồng dạng với 乎; cấu trúc không phải hình thanh thuần tuý.

Loại từ & cách dùng

Trợ từ助词

Thường làm trợ từ ngữ khí đứng ở cuối hoặc giữa câu trong thơ ca cổ để kéo dài giọng hoặc biểu thị cảm xúc.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hề": gió (nét trên) qua cành cây (丂) — âm thanh vang lên thành tiếng thở dài, trợ từ than thở trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

hề trong 兮 dùng làm trợ từ thơ cổ (歸去來兮 — về thôi, hề!)

Mở khoá kiến thức

Biết 兮 mở khoá đọc hiểu thơ Sở Từ và văn ngôn cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兮 oracle 1
Giáp cốt văn
兮 bronze 1
Kim văn
兮 bigseal 1
Đại triện
兮 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 兮 vốn cùng chữ với 乎. Dạng giáp cốt gồm 丂 (chạc cây) và hai nét song song phía trên, có thể tượng trưng tiếng gió xuyên qua cành — âm thanh gợi cảm thán. Dùng làm trợ từ cảm thán trong thơ cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 风萧萧兮易水寒。Fēng xiāoxiāo xī Yì shuǐ hán. thanh 1

    Gió vi vu hề, nước sông Dịch lạnh.

  • 归去来兮,田园将芜胡不归?Guī qù lái xī, tiányuán jiāng wú hú bù guī? thanh 1

    Về thôi hề, ruộng vườn sắp hoang tại sao không về?

  • 沧浪之水清兮,可以濯我缨。Cānglàng zhī shuǐ qīng xī, kěyǐ zhuó wǒ yīng. thanh 1

    Nước Thương Lang trong hề, có thể giặt dây mũ ta.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • vốn đồng dạng cổ, cùng là trợ từ thơ văn

  • cùng bộ 八, dễ nhầm dạng khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.