Nghĩa tiếng Việt
tước Hầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侯 là chữ tượng hình: hình bia bắn cung (target for arrows). Bộ 亻 và 矢 là phân tích tự dạng hiện đại; trong giáp cốt và kim văn, toàn bộ chữ là hình bia mũi tên.
Hán-Việt: hầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hầu": hình bia bắn tên — tước Hầu (侯) là người đứng ở mức giữa trong năm tước vị (Công-Hầu-Bá-Tử-Nam).
Gương Hán-Việt
侯 trong 诸侯 (chư hầu), 侯爷 (hầu gia), 封侯 (phong hầu)
Mở khoá kiến thức
Biết 侯 (hầu) mở khoá: 诸侯 (chư hầu), 封侯 (phong hầu), và họ Hầu (侯) phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 侯 là chữ tượng hình: bia bắn tên — hình bia dựng thẳng với mũi tên nhắm vào. Từ chức quan 'trông coi việc bắn cung' phát triển thành tước 'hầu' (marquis) trong hệ thống phong kiến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代有许多诸侯国。
Thời cổ đại có nhiều nước chư hầu.
- 他被封为侯爷,赏赐丰厚。
Anh ấy được phong tước hầu, được ban thưởng hậu hĩnh.
- 拜将封侯是很多人的梦想。
Được phong tướng phong hầu là ước mơ của nhiều người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.