Nghĩa tiếng Việt
Cyperus amuricus
Âm Hán Việt
hạo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 艸
- Số nét
- 16 nét
Chữ chỉ xuất hiện trong tổ hợp 薃葔.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ một loại cỏ tế tự hoặc cỏ dại ven nước.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: hạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hào": bộ Thảo (艸: cỏ), loài cỏ 薃葔, âm "hào" "hào phóng" (豪), mọc rậm rạp như cỏ dại.
Gương Hán-Việt
hào: trong tiếng Việt có "hào kiệt", "hào quang"; chữ 薃 khác với 豪 (hào: hào phóng).
Mở khoá kiến thức
Biết 薃 giúp nhận diện tên thực vật cổ trong bản thảo dược học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
薃 (hào) chỉ xuất hiện trong tổ hợp 薃葔 là tên một loài cỏ thuộc họ Cyperus (cói) trong thư tịch cổ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 薃葔是本草经中记载的一种水草。
Hào hậu (薃葔) là loài cỏ nước ghi trong Bản thảo kinh.
- 薃仅见于薃葔这一古代植物名。
Chữ 薃 chỉ thấy trong tên cây cổ 薃葔.
- 研究者通过薃葔了解古代植物分类。
Nhà nghiên cứu qua 薃葔 tìm hiểu phân loại thực vật cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.