Nghĩa tiếng Việt
lẫn lộn, rối loạn, hỗn tạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
淆 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 肴 (Hào, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi sự pha trộn lộn; 肴 gợi âm xiáo. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.
Hán-Việt: hao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hào": nước (氵) lẫn vào đồ ăn (肴) — 淆 là lẫn lộn, hỗn tạp không phân biệt được.
Gương Hán-Việt
淆 xuất hiện trong 混淆 (hỗn hào = lẫn lộn, làm mờ ranh giới).
Mở khoá kiến thức
Biết 淆 (hào) giúp đọc 混淆 (lẫn lộn, làm rối) và 混淆视听 (làm mờ sự thật, gây nhiễu thông tin).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
淆 là chữ hình thanh: 水/氵 (nước) biểu nghĩa, 肴 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|水|肴|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc: nước lẫn lộn, hỗn tạp — như nước trộn với nhiều thứ lại. Từ đó mở rộng sang nghĩa lẫn lộn, rối loạn (混淆).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.