Nghĩa tiếng Việt
Hảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
迒 là chữ hình thanh: 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi, bước đi) + 亢 (Kháng, biểu âm); dấu vết đường đi của con thú. Cấu trúc psc theo Wiktionary.
Hán-Việt: hàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàng": 辶 (đi) + 亢 (kháng — âm) — dấu vết (hàng) con thú để lại trên đường, thợ săn theo dấu mà tìm.
Gương Hán-Việt
ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 迒
Mở khoá kiến thức
Biết 迒 giúp đọc văn bản săn bắt và tự nhiên học cổ đại mô tả dấu vết thú rừng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 迒 là chữ hình thanh ghép từ 辶 (chước/đi, biểu nghĩa) và 亢 (biểu âm, cho âm gần háng/hàng). Nghĩa: dấu vết đường đi, vết chân của thú trên đường. Âm đọc háng. Chữ cổ xuất hiện trong mô tả săn bắt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 迒為獸跡之古稱,見於狩獵典籍。
迒 là tên cổ chỉ dấu vết thú, thấy trong sách về săn bắt.
- 獵人循迒追蹤野獸。
Thợ săn theo dấu vết 迒 truy đuổi thú rừng.
- 辶亢合成迒,典型形聲字。
辶 + 亢 tạo 迒 — chữ hình thanh điển hình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.