Nghĩa tiếng Việt
lay, động
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撼 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 感 (Cảm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay lay; 感 cho âm hàn. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông (thời Minh), chưa thấy giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: hám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hám": bàn tay (扌) tác động gây ra cảm xúc mạnh (感) — khi bạn bị chấn 撼 (震撼), trái tim thực sự bị lay động.
Gương Hán-Việt
'hám' ít gặp độc lập; thường gặp trong 震撼 (chấn hám — rung chuyển mạnh)
Mở khoá kiến thức
Biết 撼 mở khoá: 震撼 (chấn động, rung chuyển), 撼动 (làm lay chuyển)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
撼 là chữ hình thanh tương đối muộn: 扌(tay) biểu nghĩa hành động; 感 biểu âm. Wiktionary chỉ ghi pronunciation và định nghĩa, không có mô tả glyph-origin chi tiết. Nghĩa chính là 'lắc, rung, làm lay động'. Hình ảnh duy nhất còn lưu trong Lục thư thông (chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这部电影令人震撼。
Bộ phim này thật sự chấn động lòng người.
- 他的演讲撼动了所有人的心。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã lay động trái tim mọi người.
- 地震撼动了整座城市。
Trận động đất đã rung chuyển cả thành phố.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.