Từ vựng tiếng Trung
hàn

Nghĩa tiếng Việt

lay, động

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撼 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 感 (Cảm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay lay; 感 cho âm hàn. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông (thời Minh), chưa thấy giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hám

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hám": bàn tay (扌) tác động gây ra cảm xúc mạnh (感) — khi bạn bị chấn 撼 (震撼), trái tim thực sự bị lay động.

Gương Hán-Việt

'hám' ít gặp độc lập; thường gặp trong 震撼 (chấn hám — rung chuyển mạnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 撼 mở khoá: 震撼 (chấn động, rung chuyển), 撼动 (làm lay chuyển)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撼 liushutong 1
Lục thư thông

撼 là chữ hình thanh tương đối muộn: 扌(tay) biểu nghĩa hành động; 感 biểu âm. Wiktionary chỉ ghi pronunciation và định nghĩa, không có mô tả glyph-origin chi tiết. Nghĩa chính là 'lắc, rung, làm lay động'. Hình ảnh duy nhất còn lưu trong Lục thư thông (chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这部电影令人震撼。zhè bù diànyǐng lìng rén zhènhàn. thanh 4

    Bộ phim này thật sự chấn động lòng người.

  • 他的演讲撼动了所有人的心。tā de yǎnjiǎng hàndòng le suǒyǒu rén de xīn. thanh 1

    Bài diễn thuyết của anh ấy đã lay động trái tim mọi người.

  • 地震撼动了整座城市。dìzhèn hàndòng le zhěng zuò chéngshì. thanh 4

    Trận động đất đã rung chuyển cả thành phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt 'hám', chỉ khác bộ (tâm thay thủ) — 憾 là nuối tiếc, 撼 là lắc rung

  • thành phần biểu âm bên trong 撼, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.