Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho sự việc, câu chuyện gây ảnh hưởng mạnh đến tâm trí, cảm xúc.
Câu ví dụ
- 这个消息震撼了全国
Tin này gây chấn động cả nước
- 心灵震撼
Cảm xúc bị lay động mạnh
- 震撼人心
Gây xúc động mạnh
Kết hợp thường gặp
- 深受震撼
bị lay động mạnh
- 震撼力
sức mạnh gây chấn động
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.