Từ vựng tiếng Trung
hái

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

孩 = 子 (Tử, biểu nghĩa: đứa trẻ) + 亥 (Hợi, biểu âm); chữ hình thanh – đứa trẻ con.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hài

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hài": chữ 子 (đứa trẻ) bên trái + 亥 (Hợi) bên phải cho âm – ghép lại là 孩 (hài, đứa trẻ).

Gương Hán-Việt

“hài” trong hài đồng, hài nhi, anh hài (đứa bé).

Mở khoá kiến thức

Biết 孩 mở khoá 孩子, 小孩, 男孩, 女孩.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

孩 seal 1
Tiểu triện

孩 là chữ hình thanh điển hình: 子 (đứa trẻ) cho nghĩa + 亥 (hợi) cho âm. Nghĩa cơ bản là “đứa bé, trẻ em” và rất ổn định từ cổ đến nay. Một số nét nghĩa cổ còn liên hệ tới tiếng cười của trẻ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他有两个孩子。tā yǒu liǎng ge háizi. thanh 1

    Anh ấy có hai đứa con.

  • 那个小孩很可爱。nàge xiǎohái hěn kě'ài. thanh 4

    Đứa bé đó rất dễ thương.

  • 我喜欢和孩子玩。wǒ xǐhuan hé háizi wán. thanh 3

    Tôi thích chơi với trẻ con.

  • 她是一个好孩子。tā shì yí ge hǎo háizi. thanh 1

    Cô bé là một đứa trẻ ngoan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hái, học viên dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 子, dễ lẫn tự dạng khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.