Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dưới cằm

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

颏 là chữ hình thanh (psc): 亥 (Hợi, biểu âm) + 頁 (Hiệt, biểu nghĩa: đầu/mặt). Chữ chỉ phần cằm (phía dưới mặt người), lấy bộ Hiệt biểu nghĩa cho vùng đầu mặt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hà": bộ Hiệt (頁 đầu mặt) + Hợi (亥) — 颏 là phần cằm dưới khuôn mặt, chỗ vuốt khi suy nghĩ.

Gương Hán-Việt

颏 gặp trong y học: 下颏 (hạ hà) — phần hàm dưới; 颏下 (hà hạ) — vùng dưới cằm.

Mở khoá kiến thức

Biết 颏 giúp đọc tài liệu y học và mô tả khuôn mặt: 下颏, 颏部.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

颏 seal 1
Tiểu triện

颏 (hà/hợi) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|亥|頁|ls=psc|c1=p|c2=s}} — 亥 biểu âm + 頁 (đầu/mặt) biểu nghĩa. Nghĩa là phần dưới cằm, cằm dưới. Chữ xuất hiện trong y học và mô tả giải phẫu khuôn mặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他用手托着下颏思考。Tā yòng shǒu tuōzhe xiàkē sīkǎo. thanh 1

    Anh ấy chống tay vào cằm dưới suy nghĩ.

  • 颏下有一颗小痣。Kē xià yǒu yī kē xiǎo zhì. thanh 1

    Dưới cằm có một nốt ruồi nhỏ.

  • 医生检查了患者的颏部。Yīshēng jiǎnchá le huànzhě de kē bù. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra vùng cằm của bệnh nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kē, nghĩa là hạt, viên (đơn vị đếm)

  • cùng âm kē, nghĩa là khoa, môn học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.