Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

khắt khe

Âm Hán Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 苛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

苛 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 可 (Khả, biểu âm); chữ hình thanh. Ban đầu chỉ một loại cỏ nhỏ rậm rạp, về sau mang nghĩa trừu tượng là khắt khe, hà khắc.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm động từ trong các từ ghép chỉ sự hà khắc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ha": cỏ (艹) mà "khả" (可) — cỏ dại mọc lan không ai ngăn được, như người hà khắc không biết nới tay. Gợi nhớ: 苛 = hà khắc.

Gương Hán-Việt

Chữ 苛 đọc Hán-Việt là "ha", dùng trong 苛刻 (hà khắc), 苛政 (hà chính/chính sách hà khắc) trong văn ngôn tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 苛 mở khoá: 苛刻 (hà khắc), 苛求 (đòi hỏi quá mức), 苛政猛于虎 (hà chính còn dữ hơn hổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苛 bronze 1苛 bronze 2
Kim văn
苛 seal 1
Tiểu triện
苛 liushutong 1苛 liushutong 2苛 liushutong 3
Lục thư thông

Chữ hình thanh (psc): bộ 艹 (cỏ) chỉ đây là tên thực vật; 可 (khả) cho âm kē. Nghĩa gốc là một loại cỏ dại nhỏ mọc dày, sau mở rộng thành "tỉ mỉ quá mức, khắt khe". Thấy trong kim văn và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老板对员工要求非常苛刻。lǎobǎn duì yuángōng yāoqiú fēicháng kēkè. thanh 3

    Sếp đặt yêu cầu rất hà khắc đối với nhân viên.

  • thanh 1zhèng thanh 4měng thanh 3 thanh 2hǔ. thanh 3

    Chính sách hà khắc còn đáng sợ hơn cọp.

  • 不要对自己太苛求。bùyào duì zìjǐ tài kēqiú. thanh 4

    Đừng quá khắt khe với bản thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần âm 可, nhưng bộ 木 (cây), nghĩa là cán rìu

  • phần biểu âm trong 苛, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.