Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

gắp thức ăn

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

搛 có bộ 手 (thủ — tay) làm ý phù, gợi hành động của tay. Phần còn lại có thể là âm phù (jiān), tuy lsCodes trống và Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không có phân tích chi tiết. Chữ mang nghĩa: gắp thức ăn bằng đũa hoặc ngón tay.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: gom

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gom": bộ 手 (tay) + âm gom — 搛 là gắp thức ăn; nhớ: tay (手) 'gom' thức ăn vào đũa, như 'gắp' trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

搛 (gom) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; nghĩa gắp đũa rất cụ thể và chuyên biệt

Mở khoá kiến thức

Biết 搛 giúp đọc văn bản ẩm thực và phong tục ăn uống Trung Hoa cổ đại khi miêu tả cách dùng đũa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cụ thể. Bộ 手 (tay) là ý phù, gợi hành động cầm nắm. Nghĩa gắp thức ăn bằng đũa là nghĩa chính. chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用筷子搛菜是中國的飲食習慣。Yòng kuàizi jiān cài shì Zhōngguó de yǐnshí xíguàn. thanh 4

    Gắp thức ăn bằng đũa là thói quen ăn uống của người Trung Quốc.

  • 他搛了一塊肉放入碗中。Tā jiān le yī kuài ròu fàng rù wǎn zhōng. thanh 1

    Anh ấy gắp một miếng thịt bỏ vào bát.

  • 搛菜給客人是一種禮貌。Jiān cài gěi kèrén shì yī zhǒng lǐmào. thanh 1

    Gắp thức ăn cho khách là một phép lịch sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • jiā/jiǎ cũng nghĩa kẹp/gắp, dễ nhầm với jiān

  • đồng âm jiǎn, cùng bộ 手, nghĩa chọn lựa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.