Nghĩa tiếng Việt
bài văn răn bảo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诫 = 讠 (bộ ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 戒 (Giới, biểu âm). Dạng giản thể của 誡. Chữ hình thanh — lời nói để răn dạy, cảnh giới.
Hán-Việt: giới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giới": lời nói (讠) đặt ra giới hạn (戒) — lời cảnh cáo, răn dạy để không vượt qua ranh giới.
Gương Hán-Việt
"giới" trong "cảnh giới" (cảnh báo, nhắc nhở) và "giới luật" (quy tắc cần tuân theo)
Mở khoá kiến thức
Biết 诫 (giới) mở khoá: 告诫 (cáo giới — cảnh cáo, nhắc nhở); 训诫 (huấn giới — răn dạy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诫 là dạng giản thể của 誡 (言→讠). Chữ gốc 誡 gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 戒 (biểu âm, đồng thời gợi nghĩa 'cảnh giới, răn bảo'). Nghĩa gốc là lời răn dạy, cảnh cáo. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho glyph origin riêng.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师告诫学生要诚实。
Giáo viên nhắc nhở học sinh phải thành thật.
- 父亲临走前告诫他要照顾好自己。
Trước lúc ra đi, cha dặn dò anh ấy phải tự chăm sóc bản thân.
- 他受到了严厉的训诫。
Anh ấy bị răn dạy nghiêm khắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.