Nghĩa tiếng Việt
ước lượng; áng chừng; ước chừng (trọng lượng bằng tay)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掂 = 扌 (Thủ, bộ tay, biểu nghĩa: dùng tay) + 店 (Điếm, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 扌 xác định nghĩa liên quan đến hành động của tay, 店 cho âm gần diān.
Hán-Việt: giếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giếm": đôi tay 扌 nâng lên hạ xuống như cân hàng ở cửa điếm 店 — đó là 掂量, cân nhắc xem nặng nhẹ thế nào.
Gương Hán-Việt
掂量 (giếm lượng) — cân nhắc, ước lượng bằng tay
Mở khoá kiến thức
Biết 掂 mở khoá từ 掂量 (diān liang — cân nhắc, ước tính), 掂掂 (nâng thử xem nặng nhẹ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
掂 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 扌 (tay, biểu nghĩa) + 店 (biểu âm, âm diān). Nghĩa là cầm trên tay để ước tính trọng lượng — động tác nâng nhẹ một vật lên xuống nhiều lần để cảm nhận độ nặng, từ đó mở rộng nghĩa ước lượng, cân nhắc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他掂了掂这块石头,感觉很重。
Anh ấy nhấc thử hòn đá lên, cảm thấy rất nặng.
- 你自己掂量一下,看有多重。
Bạn tự cân thử xem nặng bao nhiêu.
- 做事前要先掂量自己的能力。
Trước khi làm việc gì cần cân nhắc năng lực của mình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.