Từ vựng tiếng Trung
jiǎ

Nghĩa tiếng Việt

Kali

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉀 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 甲 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 chỉ đây là nguyên tố kim loại, phần 甲 cho biết âm đọc jiǎ — gần với Hán-Việt giáp, dùng để phiên âm Kali (Kalium).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giap

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": Kim loại (金) mang vỏ giáp (甲) — 鉀 là Kali (K), nguyên tố kim loại kiềm quan trọng trong hoá học và dinh dưỡng.

Gương Hán-Việt

giáp — ít dùng trong tiếng Việt, thường gọi thẳng là Kali

Mở khoá kiến thức

Biết 鉀 giúp đọc bảng tuần hoàn và tài liệu hoá học tiếng Trung: kali (鉀), natri (鈉), canxi (鈣).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鉀 là chữ hình thanh: 金 (biểu nghĩa, kim loại) kết hợp với 甲 (biểu âm). Chữ tạo ra trong thời hiện đại để đặt tên cho nguyên tố hoá học Kali (K, Kalium). Đây là một trong nhiều chữ Hán tạo mới cho bảng tuần hoàn hoá học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 香蕉含有豐富的鉀。Xiāngjiāo hányǒu fēngfù de jiǎ. thanh 1

    Chuối chứa nhiều kali.

  • 鉀是人體必需的礦物質。Jiǎ shì réntǐ bìxū de kuàngwùzhì. thanh 3

    Kali là khoáng chất thiết yếu cho cơ thể người.

  • 鉀的化學符號是K。Jiǎ de huàxué fúhào shì K. thanh 3

    Ký hiệu hoá học của kali là K.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ phận biểu âm của 鉀, dễ nhầm

  • 钾 là dạng giản thể của 鉀, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.