Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

ổ của các con thú; cỏ giao (dùng để làm thuốc)

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

艽 thuộc bộ 艸 (tháu — cỏ). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không phân tích cụ thể. Có hình tiểu triện. Chữ chỉ cây tần giao (Gentiana macrophylla) dùng trong Đông y.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": Cỏ (艸) mọc hoang giao nhau rối rắm — 艽 là cỏ giao, vị thuốc Đông y quý.

Gương Hán-Việt

giao (艽 — cỏ giao, tần giao); 秦艽 (tần giao — dược liệu)

Mở khoá kiến thức

Biết 艽 mở khoá tên dược liệu 秦艽 (tần giao) trong Đông y — dùng trị phong thấp, đau xương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

艽 seal 1
Tiểu triện

艽 thuộc bộ 艸 (cỏ). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể. Có hình tiểu triện. 艽 chủ yếu xuất hiện trong tên dược liệu 秦艽 (tần giao) — một loại cỏ Gentiana dùng trong Đông y để trị phong thấp. Chưa có nguồn học thuật rõ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秦艽是常用的中药材。Qín jiāo shì chángyòng de zhōngyào cái. thanh 2

    Tần giao là dược liệu Đông y thông dụng.

  • 秦艽能祛风除湿。Qín jiāo néng qūfēng chúshī. thanh 2

    Tần giao có tác dụng khu phong trừ thấp.

  • 大夫开了含秦艽的药方。Dàifu kāi le hán qínjiāo de yàofāng. thanh 4

    Thầy thuốc kê đơn có vị tần giao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, hình dạng gần nhau (cả hai đều ít nét)

  • cùng bộ 艸, đều là dược liệu Đông y

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.