Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiǎng講

Nghĩa tiếng Việt

giảng giải

Âm Hán Việt

giảng

1 chữ17 nétThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 講 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
言
Số nét
17 nét
言
ngônbiểu nghĩalời nói, ngôn ngữ
冓
cấubiểu âm(biểu âm)

講 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 冓 (Cấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến ngôn ngữ, phát biểu; 冓 cung cấp âm đọc jiǎng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ nội dung được diễn giải.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: giảng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảng": 言 (lời nói) + 冓 (cấu, âm) → giảng bài, cấu trúc ngôn từ để truyền đạt tri thức.

Gương Hán-Việt

giảng trong "giảng viên" (giáo viên), "giảng dạy", "bài giảng"

Mở khoá kiến thức

Biết 講 mở khoá 講話 (giảng thoại), 講解 (giải thích), 講座 (khóa học), 講義 (tài liệu), 講究 (cẩn thận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

講 seal 1
Tiểu triện
講 liushutong 1講 liushutong 2講 liushutong 3講 liushutong 4
Lục thư thông

講 là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn: lời nói) biểu nghĩa, 冓 (cấu) biểu âm. Nghĩa là giảng giải, thảo luận, nói chuyện. Dùng phổ biến trong 講話 (nói chuyện), 講解 (giải thích), 講座 (bài giảng), 講義 (bài học).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老師在課堂上講解新知識。Lǎoshī zài kètáng shàng jiǎngjiě xīn zhīshi. thanh 3

    Giáo viên giảng giải kiến thức mới trên lớp.

  • 這個講座非常有意思。Zhège jiǎngzuò fēicháng yǒu yìsi. thanh 4

    Buổi thuyết trình này rất thú vị.

  • 他講話很有條理。Tā jiǎnghuà hěn yǒu tiáolǐ. thanh 1

    Anh ấy nói chuyện rất mạch lạc.

  • 老師要我們講普通話。Lǎoshī yào wǒmen jiǎng pǔtōnghuà. thanh 3

    Giáo viên yêu cầu chúng tôi nói tiếng phổ thông.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 讲

    講 là phồn thể, 讲 là giản thể: cùng chữ

  • 降

    đồng âm jiàng/jiǎng, dễ nhầm khi không có thanh điệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.