Nghĩa tiếng Việt
giảng giải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
講 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 冓 (Cấu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết liên quan đến ngôn ngữ, phát biểu; 冓 cung cấp âm đọc jiǎng.
Hán-Việt: giảng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giảng": 言 (lời nói) + 冓 (cấu, âm) → giảng bài — cấu trúc ngôn từ để truyền đạt tri thức.
Gương Hán-Việt
giảng trong "giảng viên" (giáo viên), "giảng dạy", "bài giảng"
Mở khoá kiến thức
Biết 講 mở khoá 講話 (giảng thoại), 講解 (giải thích), 講座 (khóa học), 講義 (tài liệu), 講究 (cẩn thận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 講 là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn — lời nói) biểu nghĩa, 冓 (cấu) biểu âm. Nghĩa là giảng giải, thảo luận, nói chuyện. Dùng phổ biến trong 講話 (nói chuyện), 講解 (giải thích), 講座 (bài giảng), 講義 (bài học).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老師在課堂上講解新知識。
Giáo viên giảng giải kiến thức mới trên lớp.
- 這個講座非常有意思。
Buổi thuyết trình này rất thú vị.
- 他講話很有條理。
Anh ấy nói chuyện rất mạch lạc.
- 老師要我們講普通話。
Giáo viên yêu cầu chúng tôi nói tiếng phổ thông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.