Nghĩa tiếng Việt
lỗ đít, hậu môn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肛 = 肉/月(Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 工(Công, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục xác định bộ phận cơ thể, 工 cho âm gāng.
Hán-Việt: giang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giang": thịt (月) phần cuối cùng (工) của ống tiêu hóa — giang là hậu môn.
Gương Hán-Việt
giang — trong "giang môn" (肛门, hậu môn), "trực giang" (直肠肛管, trực tràng hậu môn)
Mở khoá kiến thức
Biết 肛 mở khoá: 肛门 (hậu môn), 肛肠 (hậu môn và trực tràng), từ vựng y học cơ bản.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肛 là chữ hình thanh: 肉(thịt/cơ thể) biểu nghĩa + 工 biểu âm. Nghĩa: hậu môn, lỗ đít. Là từ y học chính thức chỉ phần cuối của đường tiêu hóa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肛门是消化道的末端。
Hậu môn là phần cuối của đường tiêu hóa.
- 肛肠科是医院的一个科室。
Khoa hậu môn trực tràng là một chuyên khoa của bệnh viện.
- 他需要做肛肠检查。
Anh ấy cần làm kiểm tra hậu môn trực tràng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.