Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

lỗ đít, hậu môn

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肛 = 肉/月(Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 工(Công, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhục xác định bộ phận cơ thể, 工 cho âm gāng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giang": thịt (月) phần cuối cùng (工) của ống tiêu hóa — giang là hậu môn.

Gương Hán-Việt

giang — trong "giang môn" (肛门, hậu môn), "trực giang" (直肠肛管, trực tràng hậu môn)

Mở khoá kiến thức

Biết 肛 mở khoá: 肛门 (hậu môn), 肛肠 (hậu môn và trực tràng), từ vựng y học cơ bản.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 肛 là chữ hình thanh: 肉(thịt/cơ thể) biểu nghĩa + 工 biểu âm. Nghĩa: hậu môn, lỗ đít. Là từ y học chính thức chỉ phần cuối của đường tiêu hóa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 肛门是消化道的末端。gāngmén shì xiāohuàdào de mòduān. thanh 1

    Hậu môn là phần cuối của đường tiêu hóa.

  • 肛肠科是医院的一个科室。gāngcháng kē shì yīyuàn de yīgè kēshì. thanh 1

    Khoa hậu môn trực tràng là một chuyên khoa của bệnh viện.

  • 他需要做肛肠检查。tā xūyào zuò gāngcháng jiǎnchá. thanh 1

    Anh ấy cần làm kiểm tra hậu môn trực tràng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm gāng, nghĩa cứng/vừa mới, phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm gāng, nghĩa cái chum/vại, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.